💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU KEONHACAI
| Mito Hollyhock | Shimizu S |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Hòa]
[Hòa]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Hòa]
[Bại]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Trận hòa ★★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Mito Hollyhock 0 Thắng 3 Hòa 1 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia KeoNhaCai:
Cả hai đội đều nằm ở khu vực giữa bảng xếp hạng, với sức cạnh tranh tương đương. Thêm vào đó, khi ba trong bốn lần chạm trán gần nhất đều kết thúc mà không có đội thắng, khả năng hòa trong trận này có vẻ đặc biệt cao.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 06/10/24 | JPN D2 | Mito Hollyhock | 2-2 (HT: 2-0) | Shimizu S-Pulse | 3/4:0 | Thua kèo | Trên |
| 26/05/24 | JPN D2 | Shimizu S-Pulse | 2-1 (HT: 1-1) | Mito Hollyhock | 0:3/4 | Thắng 1/2 kèo | Trên |
| 12/11/23 | JPN D2 | Mito Hollyhock | 1-1 (HT: 0-0) | Shimizu S-Pulse | 1 1/4:0 | Thua kèo | Dưới |
| 18/02/23 | JPN D2 | Shimizu S-Pulse | 0-0 (HT: 0-0) | Mito Hollyhock | 0:1/2 | Thua kèo | Dưới |
| 18/09/16 | JPN D2 | Shimizu S-Pulse | 2-1 (HT: 0-0) | Mito Hollyhock | 0:3/4 | Thắng 1/2 kèo | Trên |
| 03/09/16 | JE Cup | Shimizu S-Pulse | 3-0 (HT: 2-0) | Mito Hollyhock | 0:1 | Thắng kèo | Trên |
| 04/06/16 | JPN D2 | Mito Hollyhock | 0-0 (HT: 0-0) | Shimizu S-Pulse | 1/2:0 | Thua kèo | Dưới |
| 13/10/10 | JE Cup | Shimizu S-Pulse | 4-1 (HT: 0-0) | Mito Hollyhock | 0:1 1/4 | Thắng kèo | Trên |
| 08/08/10 | INT CF | Shimizu S-Pulse(T) | 3-2 (HT: 2-1) | Mito Hollyhock | 0:1 1/2 | Thua kèo | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Mito Hollyhock
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 29/09/26 | Fukushima United FC | 0-7 | W | 1:0 |
| 19/09/26 | Yokohama F Marinos | 2-0 | L | 0:1/2 |
| 12/09/26 | Kawasaki Frontale | 0-1 | L | 1/4:0 |
| 09/09/26 | AC Nagano Parceiro | 0-0 | D | 1 1/4:0 |
| 05/09/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 | D | 0:1/2 |
| 02/09/26 | Kashima Antlers | 4-2 | W | 3/4:0 |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Shimizu S
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 07/10/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 | D | 0:1/4 |
| 29/09/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-2 | W | 3/4:0 |
| 19/09/26 | Shimizu S-Pulse | 2-1 | W | 0:1/2 |
| 12/09/26 | Shimizu S-Pulse | 1-0 | W | 0:0 |
| 06/09/26 | Kawasaki Frontale | 3-1 | L | 0:1/2 |
| 02/09/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 | D | 3/4:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Mito Hollyhock (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Đá chính |
| 27 | Jakub Slowik | Đá chính |
| 18 | Kotaro Uchino | Đá chính |
| 10 | Arata Watanabe | Đá chính |
| 9 | Ryo Nemoto | Đá chính |
| 39 | Hayata Yamamoto | Đá chính |
| 11 | Yoshiki Torikai | Đá chính |
| 19 | Taishi Semba | Đá chính |
| 20 | Yu Funabashi | Đá chính |
| 22 | Kaito Taniguchi | Đá chính |
| 8 | Chihiro Kato | Đá chính |
| 25 | Takumi Mase | Đá chính |
| 15 | Yasuki Kimoto | Đá chính |
| 17 | Kenta Itakura | Đá chính |
| 3 | Koshi Osaki | Đá chính |
| 50 | Rei Ieizumi | Đá chính |
| 4 | Akinari Kawazura | Đá chính |
| 16 | Yuri Tamura | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Shimizu S (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 16 | Togo Umeda | Đá chính |
| 1 | Yuya Oki | Đá chính |
| 13 | Ryo Germain | Đá chính |
| 9 | Oh Se Hun | Đá chính |
| 8 | Kenta Inoue | Đá chính |
| 19 | Kosuke Kinoshita | Đá chính |
| 49 | Koya Kitagawa | Đá chính |
| 17 | Masaki Yumiba | Đá chính |
| 6 | Won Du Jae | Đá chính |
| 21 | Kai Matsuzaki | Đá chính |
| 2 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Đá chính |
| 50 | Tomoya Fujii | Đá chính |
| 81 | Kazuki Kozuka | Đá chính |
| 24 | Hidehiro Sugai | Đá chính |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Đá chính |
| 15 | Yuki Honda | Đá chính |
| 25 | Mateus Brunetti | Đá chính |
| 3 | Yuji Takahashi | Đá chính |
| 28 | Yutaka Yoshida | Đá chính |
| Dự bị: | ||