💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU KEONHACAI
| Kataller Toyama | Tegevajaro Miyazaki |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
[Hòa]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Kataller Toyama ★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Kataller Toyama 7 Thắng 2 Hòa 1 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia KeoNhaCai:
Kataller Toyama đã đạt được thành tích đáng nể với 7 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua trong 10 lần chạm trán gần nhất với Tegevajaro Miyazaki, vì vậy sức cạnh tranh của họ chắc chắn cao hơn đối thủ. Thi đấu trên sân nhà, Kataller Toyama đang hướng đến chiến thắng trong trận đấu này.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 02/09/26 | JLC | Tegevajaro Miyazaki | 1-2 (HT: 1-1) | Kataller Toyama | 0:0 | Thua kèo | Trên |
| 30/05/26 | JPN D2 | Kataller Toyama | 1-0 (HT: 1-0) | Tegevajaro Miyazaki | 0:0 | Thắng kèo | Dưới |
| 12/10/24 | JPN D3 | Tegevajaro Miyazaki | 1-1 (HT: 0-0) | Kataller Toyama | 1/2:0 | Thua kèo | Dưới |
| 03/05/24 | JPN D3 | Kataller Toyama | 1-1 (HT: 1-1) | Tegevajaro Miyazaki | 0:3/4 | Thua kèo | Dưới |
| 26/11/23 | JPN D3 | Tegevajaro Miyazaki | 0-6 (HT: 0-2) | Kataller Toyama | 1/2:0 | Thắng kèo | Trên |
| 09/04/23 | JPN D3 | Kataller Toyama | 2-0 (HT: 1-0) | Tegevajaro Miyazaki | Dưới | ||
| 10/09/22 | JPN D3 | Kataller Toyama | 2-1 (HT: 1-0) | Tegevajaro Miyazaki | 0:1/4 | Thắng kèo | Trên |
| 12/06/22 | JPN D3 | Tegevajaro Miyazaki | 0-1 (HT: 0-0) | Kataller Toyama | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
| 21/11/21 | JPN D3 | Kataller Toyama | 2-1 (HT: 0-1) | Tegevajaro Miyazaki | 0:1/4 | Thắng kèo | Trên |
| 28/03/21 | JPN D3 | Tegevajaro Miyazaki | 2-1 (HT: 2-0) | Kataller Toyama | 1/2:0 | Thua kèo | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Kataller Toyama
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 03/10/26 | Ventforet Kofu | 1-2 | W | 3/4:0 |
| 29/09/26 | Urawa Red Diamonds | 2-3 | L | 3/4:0 |
| 26/09/26 | Yokohama FC | 3-3 | D | 0:0 |
| 19/09/26 | Montedio Yamagata | 0-2 | W | 1/4:0 |
| 12/09/26 | Tochigi City | 0-0 | D | 0:1/2 |
| 06/09/26 | Jubilo Iwata | 0-1 | W | 0:1/4 |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Tegevajaro Miyazaki
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 07/10/26 | Kawasaki Frontale | 2-0 | L | 0:1 |
| 04/10/26 | Omiya Ardija | 1-1 | D | 0:0 |
| 26/09/26 | Consadole Sapporo | 3-2 | W | 0:1/2 |
| 18/09/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-3 | W | 1/4:0 |
| 12/09/26 | Fujieda MYFC | 3-2 | W | 0:1/2 |
| 05/09/26 | Sagan Tosu | 2-0 | L | 0:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Kataller Toyama (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Toshiki Hirao | Đá chính |
| 31 | Koh Bong Jo | Đá chính |
| 39 | Manato Furukawa | Đá chính |
| 10 | Riki Matsuda | Đá chính |
| 15 | Kiyoshiro Tsuboi | Đá chính |
| 33 | Yoshiki Takahashi | Đá chính |
| 34 | Genta Takenaka | Đá chính |
| 14 | Shunsuke Tanimoto | Đá chính |
| 28 | Sho Fuseya | Đá chính |
| 13 | Keijiro Ogawa | Đá chính |
| 9 | Tsubasa Yoshihira | Đá chính |
| 55 | Yuto Kunitake | Đá chính |
| 8 | Daichi Matsuoka | Đá chính |
| 32 | Shun Mizoguchi | Đá chính |
| 6 | Shunta Sera | Đá chính |
| 4 | Sota Fukazawa | Đá chính |
| 56 | Shosei Okamoto | Đá chính |
| 23 | Shimpei Nishiya | Đá chính |
| 3 | Yuki Kagawa | Đá chính |
| 19 | Yuki Saneto | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Tegevajaro Miyazaki (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Syu Mogi | Đá chính |
| 31 | Ryoya Kimura | Đá chính |
| 9 | Keigo Hashimoto | Đá chính |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto | Đá chính |
| 18 | Ryo Sato | Đá chính |
| 8 | Riku Yamauchi | Đá chính |
| 14 | Yoko Iesaka | Đá chính |
| 7 | Mahiro Ano | Đá chính |
| 47 | Koji Okumura | Đá chính |
| 99 | Kaiga Murakoshi | Đá chính |
| 10 | Ren Inoue | Đá chính |
| 13 | Soichiro Tsutsumi | Đá chính |
| 24 | Yuma Matsumoto | Đá chính |
| 33 | Kengo Kuroki | Đá chính |
| 45 | Seitaro Tanaka | Đá chính |
| 39 | Yota Shimokawa | Đá chính |
| 15 | Takashi Abe | Đá chính |
| 26 | Shigeo Miyawaki | Đá chính |
| 5 | Eisuke Watanabe | Đá chính |
| Dự bị: | ||