💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU KEONHACAI
| Besiktas JK Women's | Kayseri Genclerbirligi Women's |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Kayseri Genclerbirligi Women's ★★★★ | |
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| Chưa có dữ liệu lịch sử đối đầu trực tiếp gần đây. | |||||||
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Besiktas JK Women's
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 19/09/26 | Fenerbahce Women's | 0-3 | L | |
| 13/09/26 | Haymanaspor Women's | 0-5 | W | |
| 06/09/26 | Yuksekova Belediye Spor Women's | 2-0 | W | |
| 29/08/26 | Unye Kadin Women's | 0-1 | W | |
| 21/05/26 | Giresun Sanayispor Women's | 0-6 | W | |
| 17/05/26 | Cekmekoy Women's | 11-0 | W |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Kayseri Genclerbirligi Women's
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 26/09/26 | Cekmekoy Women's | 7-0 | W | |
| 19/09/26 | Yuksekova Belediye Spor Women's | 1-1 | D | |
| 12/09/26 | Amedspor Women's | 0-3 | L | |
| 06/09/26 | 1207 Antalya Muratpasa Women's | 1-1 | D | |
| 30/08/26 | Sultanbeyli Gucu Women's | 4-3 | W | |
| 24/03/26 | Bakirkoy Kadin Women's | 0-5 | L | 1/4:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Besiktas JK Women's (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Kayseri Genclerbirligi Women's (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| Dự bị: | ||