GMT+7 ✈️ Telegram: @keonhacai.icu Đánh dấu và lưu lại trang web KEONHACAI.ICU
📲 Ứng dụng KeoNhaCai

Tải App KeoNhaCai LiveScore

QR Code KeoNhaCai

Quét mã tải app trên iOS & Android

Tỷ số BXH Tỷ lệ kèo Kho dữ liệu Bóng rổ Nhận định Tin tức
🏠 Trang chủ » Tỷ số trực tuyến » Tường thuật trực tiếp: Kawasaki Frontale VS Nagoya Grampus
⚽ JPN D1 | Sân: Sân vận động Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale [8]

Đội hình: 4-3-3
1 - 1
Hết giờ (FT)

Nagoya Grampus [1]

Đội hình: 4-4-2
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
  • 15' 🟨 Thẻ vàng: Kawasaki Frontale
    Phạm lỗi chiến thuật
  • 34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Kawasaki Frontale (1 - 0)
    Ghi bàn mở tỷ số
  • 68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Nagoya Grampus (1 - 1)
    Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ KỸ THUẬT TRẬN ĐẤU
50% Kiểm soát bóng 50%
8 Sút cầu môn 9
3 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 5
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Cứu thua 3
👕 ĐỘI HÌNH: Kawasaki Frontale (4-3-3)
SốCầu thủVị trí
1 Louis Yamaguchi Đá chính
21 Yuki Hayasaka Đá chính
97 Derik Lacerda Đá chính
41 Ienaga Akihiro Đá chính
93 Kayke Gouvea Queiroz Đá chính
11 Yu Kobayashi Đá chính
9 Lazar Romanic Đá chính
24 Ten Miyagi Đá chính
19 So Kawahara Đá chính
6 Yuki Yamamoto Đá chính
17 Tatsuya Ito Đá chính
20 Kyosuke Mochiyama Đá chính
23 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho Đá chính
34 Ryuki Osa Đá chính
8 Kento Tachibanada Đá chính
25 Shuto Yamaichi Đá chính
29 Reon Yamahara Đá chính
22 Filip Uremovic Đá chính
28 Yuichi Maruyama Đá chính
13 Sota Miura Đá chính
2 Yuto Matsunagane Đá chính
30 Hiroto Noda Đá chính
4 Pedro Romano Đá chính
32 Shunsuke Hayashi Đá chính
👕 ĐỘI HÌNH: Nagoya Grampus (4-4-2)
SốCầu thủVị trí
1 Daniel Schmidt Đá chính
36 Hiroaki Hagi Đá chính
11 Yuya Yamagishi Đá chính
22 Yudai Kimura Đá chính
30 Shungo Sugiura Đá chính
25 Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio Đá chính
10 Mateus Dos Santos Castro Đá chính
15 Sho Inagaki Đá chính
14 Tsukasa Morishima Đá chính
55 Shuhei Tokumoto Đá chính
17 Takuya Uchida Đá chính
49 Sakuto Fukaya Đá chính
33 Taichi Kikuchi Đá chính
19 Hidemasa Koda Đá chính
58 Tomoya Koyamatsu Đá chính
41 Masahito Ono Đá chính
9 Yuya Asano Đá chính
70 Teruki Hara Đá chính
13 Haruya Fujii Đá chính
31 Tomoki Takamine Đá chính
2 Yuki Nogami Đá chính
3 Yota Sato Đá chính
📊 Xem Phân tích đối đầu Quay lại Bảng tỷ số 2in1