⚽ JPN D1 | Sân: Sân vận động Kawasaki Frontale
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Kawasaki FrontalePhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Kawasaki Frontale (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Nagoya Grampus (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ KỸ THUẬT TRẬN ĐẤU
50%
Kiểm soát bóng
50%
8
Sút cầu môn
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Kawasaki Frontale (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Louis Yamaguchi | Đá chính |
| 21 | Yuki Hayasaka | Đá chính |
| 97 | Derik Lacerda | Đá chính |
| 41 | Ienaga Akihiro | Đá chính |
| 93 | Kayke Gouvea Queiroz | Đá chính |
| 11 | Yu Kobayashi | Đá chính |
| 9 | Lazar Romanic | Đá chính |
| 24 | Ten Miyagi | Đá chính |
| 19 | So Kawahara | Đá chính |
| 6 | Yuki Yamamoto | Đá chính |
| 17 | Tatsuya Ito | Đá chính |
| 20 | Kyosuke Mochiyama | Đá chính |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Đá chính |
| 34 | Ryuki Osa | Đá chính |
| 8 | Kento Tachibanada | Đá chính |
| 25 | Shuto Yamaichi | Đá chính |
| 29 | Reon Yamahara | Đá chính |
| 22 | Filip Uremovic | Đá chính |
| 28 | Yuichi Maruyama | Đá chính |
| 13 | Sota Miura | Đá chính |
| 2 | Yuto Matsunagane | Đá chính |
| 30 | Hiroto Noda | Đá chính |
| 4 | Pedro Romano | Đá chính |
| 32 | Shunsuke Hayashi | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Nagoya Grampus (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Daniel Schmidt | Đá chính |
| 36 | Hiroaki Hagi | Đá chính |
| 11 | Yuya Yamagishi | Đá chính |
| 22 | Yudai Kimura | Đá chính |
| 30 | Shungo Sugiura | Đá chính |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Đá chính |
| 10 | Mateus Dos Santos Castro | Đá chính |
| 15 | Sho Inagaki | Đá chính |
| 14 | Tsukasa Morishima | Đá chính |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Đá chính |
| 17 | Takuya Uchida | Đá chính |
| 49 | Sakuto Fukaya | Đá chính |
| 33 | Taichi Kikuchi | Đá chính |
| 19 | Hidemasa Koda | Đá chính |
| 58 | Tomoya Koyamatsu | Đá chính |
| 41 | Masahito Ono | Đá chính |
| 9 | Yuya Asano | Đá chính |
| 70 | Teruki Hara | Đá chính |
| 13 | Haruya Fujii | Đá chính |
| 31 | Tomoki Takamine | Đá chính |
| 2 | Yuki Nogami | Đá chính |
| 3 | Yota Sato | Đá chính |