⚽ JPN D1 | Sân: Sân vận động Tokyo Verdy
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Tokyo VerdyPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Tokyo Verdy (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Sanfrecce Hiroshima (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ KỸ THUẬT TRẬN ĐẤU
50%
Kiểm soát bóng
50%
8
Sút cầu môn
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Tokyo Verdy (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Matheus Vidotto | Đá chính |
| 21 | Yuya Nagasawa | Đá chính |
| 9 | Itsuki Someno | Đá chính |
| 25 | Issei Kumatoriya | Đá chính |
| 40 | Yuta Arai | Đá chính |
| 8 | Kosuke Saito | Đá chính |
| 16 | Rei Hirakawa | Đá chính |
| 18 | Shuhei Mizoguchi | Đá chính |
| 71 | Hayato Hirao | Đá chính |
| 14 | Yuya Fukuda | Đá chính |
| 19 | Kanya Fujimoto | Đá chính |
| 42 | Kento Imai | Đá chính |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Đá chính |
| 2 | Kai Shibato | Đá chính |
| 28 | Joi Yamamoto | Đá chính |
| 15 | Kaito Suzuki | Đá chính |
| 4 | Naoki Hayashi | Đá chính |
| 5 | Ryota Inoue | Đá chính |
| 29 | Maaya Sako | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Sanfrecce Hiroshima (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Keisuke Osako | Đá chính |
| 99 | Issei Ouchi | Đá chính |
| 21 | Yudai Tanaka | Đá chính |
| 23 | Shun Ayukawa | Đá chính |
| 41 | Naoki Maeda | Đá chính |
| 32 | Sota Koshimichi | Đá chính |
| 5 | Naoto Arai | Đá chính |
| 14 | Taishi Matsumoto | Đá chính |
| 7 | Shunki Higashi | Đá chính |
| 11 | Mutsuki Kato | Đá chính |
| 10 | Akito Suzuki | Đá chính |
| 47 | Minato Hara | Đá chính |
| 8 | Takumu Kawamura | Đá chính |
| 45 | Shimon Kobayashi | Đá chính |
| 48 | Hiroto Ota | Đá chính |
| 18 | Daiki Suga | Đá chính |
| 15 | Shuto Nakano | Đá chính |
| 4 | Hayato Araki | Đá chính |
| 19 | Sho Sasaki | Đá chính |