⚽ SPA D1 | Sân: Sân vận động Real Madrid
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Real MadridPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Real Madrid (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Villarreal (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ KỸ THUẬT TRẬN ĐẤU
50%
Kiểm soát bóng
50%
8
Sút cầu môn
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Real Madrid (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Thibaut Courtois | Đá chính |
| 13 | Andriy Lunin | Đá chính |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Đá chính |
| 21 | Brahim Abdelkader Diaz | Đá chính |
| 25 | Yan Diomande | Đá chính |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Đá chính |
| 19 | Carlos Espi | Đá chính |
| 11 | Rodrygo Silva de Goes | Đá chính |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Đá chính |
| 14 | Aurelien Djani Tchouameni | Đá chính |
| 15 | Arda Guler | Đá chính |
| 5 | Jude Bellingham | Đá chính |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Đá chính |
| 6 | Eduardo Camavinga | Đá chính |
| 27 | Thiago Pitarch Pinar | Đá chính |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Đá chính |
| 24 | Denzel Dumfries | Đá chính |
| 16 | Ibrahima Konate | Đá chính |
| 22 | Antonio Rudiger | Đá chính |
| 17 | Marc Cucurella Saseta | Đá chính |
| 12 | Trent Alexander-Arnold | Đá chính |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Đá chính |
| 4 | Dean Donny Huijsen | Đá chính |
| 2 | Raul Asencio | Đá chính |
| 23 | Ferland Mendy | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Villarreal (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 25 | Peter Gulacsi | Đá chính |
| 13 | Ruben Gomez Peris | Đá chính |
| 1 | Luiz Lucio Reis Junior | Đá chính |
| 22 | Ayoze Perez Gutierrez | Đá chính |
| 9 | Georges Mikautadze | Đá chính |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Đá chính |
| 21 | Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi | Đá chính |
| 18 | Pape Gueye | Đá chính |
| 24 | Nathan-Dylan Saliba | Đá chính |
| 11 | Ilias Akhomach | Đá chính |
| 10 | Alberto Moleiro Gonzalez | Đá chính |
| 19 | Nicolas Pepe | Đá chính |
| 5 | Alassane Diatta | Đá chính |
| 16 | Carlos Macia | Đá chính |
| 17 | Tajon Buchanan | Đá chính |
| 3 | Alex Freeman | Đá chính |
| 6 | Pau Navarro | Đá chính |
| 12 | Renato Palma Veiga | Đá chính |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Đá chính |
| 2 | Logan Costa | Đá chính |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Đá chính |
| 15 | Santiago Mourino | Đá chính |
| 20 | Carlos Romero | Đá chính |