⚽ AFC Champions League Elite | Sân: Sân vận động Kyoto Sanga FC
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ KỸ THUẬT TRẬN ĐẤU
50%
Kiểm soát bóng
50%
8
Sút cầu môn
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Kyoto Sanga FC (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 90 | Hedhe Halls Rocha da Silva | Đá chính |
| 21 | Kentaro Kako | Đá chính |
| 1 | Gakuji Ota | Đá chính |
| 93 | Shun Nagasawa | Đá chính |
| 31 | Sora Hiraga | Đá chính |
| 9 | Rafael Elias da Silva | Đá chính |
| 19 | David Da Silva Costa | Đá chính |
| 17 | Alex Negueba | Đá chính |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Đá chính |
| 14 | Thiago Sousa Lima | Đá chính |
| 77 | Haruki Arai | Đá chính |
| 18 | Temma Matsuda | Đá chính |
| 38 | Everton Leandro de Oliveira Santos | Đá chính |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Đá chính |
| 48 | Ryuma Nakano | Đá chính |
| 15 | Kodai Nagata | Đá chính |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Đá chính |
| 40 | Yusuke Ishida | Đá chính |
| 44 | Kyo Sato | Đá chính |
| 26 | Ren Kato | Đá chính |
| 62 | Takaaki Shichi | Đá chính |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Ratchaburi FC (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 99 | Kampol Pathomattakul | Đá chính |
| 1 | Nopphon Lakhonphon | Đá chính |
| 97 | Ukrit Wongmeema | Đá chính |
| 9 | Bruno Pereira Mendes | Đá chính |
| 21 | Ekanit Panya | Đá chính |
| 88 | Chotipat Poomkeaw | Đá chính |
| 92 | Martin Njiva Rakotoharimalala | Đá chính |
| 48 | Luis Angel Rodriguez Ayazo | Đá chính |
| 16 | Roque Mesa Quevedo | Đá chính |
| 7 | Rafael Bilu Mudesto | Đá chính |
| 6 | Pedro Tanausu Dominguez Placeres, Tana | Đá chính |
| 10 | Jonathan Viera Ramos | Đá chính |
| 28 | Thossawat Limwannasthian | Đá chính |
| 42 | Sorawit Panthong | Đá chính |
| 22 | Phongsakorn Sangkasopha | Đá chính |
| 27 | Jesse Curran | Đá chính |
| 4 | Jonathan Khemdee | Đá chính |
| 3 | Tarek Aggoun | Đá chính |
| 31 | Sai van Wermeskerken | Đá chính |
| 20 | Sanchai Nonthasila | Đá chính |
| 15 | Adisorn Promrak | Đá chính |
| 5 | Daniel Ting | Đá chính |