⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động RB Leipzig
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ KỸ THUẬT TRẬN ĐẤU
50%
Kiểm soát bóng
50%
8
Sút cầu môn
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: RB Leipzig (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Đá chính |
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Đá chính |
| 25 | Leopold Zingerle | Đá chính |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Đá chính |
| 27 | Tidiam Gomis | Đá chính |
| 9 | Marc Guiu Paz | Đá chính |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Đá chính |
| 21 | Neil El Aynaoui | Đá chính |
| 30 | Andrija Maksimovic | Đá chính |
| 28 | Christopher Nkunku | Đá chính |
| 7 | Antonio Nusa | Đá chính |
| 10 | Brajan Gruda | Đá chính |
| 20 | Rocco Reitz | Đá chính |
| 13 | Nicolas Seiwald | Đá chính |
| 14 | Christoph Baumgartner | Đá chính |
| 8 | Assan Ouedraogo | Đá chính |
| 17 | Bote Nzuzi Baku | Đá chính |
| 4 | Willi Orban | Đá chính |
| 23 | Castello Lukeba | Đá chính |
| 22 | David Raum | Đá chính |
| 3 | Maxime Esteve | Đá chính |
| 35 | Max Finkgrafe | Đá chính |
| 39 | Benjamin Henrichs | Đá chính |
| 16 | Lukas Klostermann | Đá chính |
| 2 | Abdoul Kone | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: PSV Eindhoven (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 32 | Matej Kovar | Đá chính |
| 41 | Khadim Ngom | Đá chính |
| 1 | Nick Olij | Đá chính |
| 21 | Sven Mijnans | Đá chính |
| 23 | Mikkel Bro Hansen | Đá chính |
| 27 | Dennis Man | Đá chính |
| 5 | Ivan Perisic | Đá chính |
| 14 | Alassane Plea | Đá chính |
| 9 | Ricardo Pepi | Đá chính |
| 29 | Sam Lammers | Đá chính |
| 24 | Kodai Sano | Đá chính |
| 31 | Noah Fernandez | Đá chính |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Đá chính |
| 20 | Guus Til | Đá chính |
| 7 | Ruben van Bommel | Đá chính |
| 18 | Filip Kostic | Đá chính |
| 35 | Ayoni Santos | Đá chính |
| 22 | Jerdy Schouten | Đá chính |
| 10 | Paul Wanner | Đá chính |
| 11 | Sami Ouaissa | Đá chính |
| 8 | Sergino Gianni Dest | Đá chính |
| 6 | Ryan Flamingo | Đá chính |
| 4 | Armando Obispo | Đá chính |
| 17 | Mauro Jaqueson Junior Ferreira dos Santos | Đá chính |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Đá chính |
| 2 | Lutsharel Geertruida | Đá chính |
| 39 | Adamo Nagalo | Đá chính |
| 25 | Kiliann Sildillia | Đá chính |