⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động Villarreal
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ KỸ THUẬT TRẬN ĐẤU
50%
Kiểm soát bóng
50%
8
Sút cầu môn
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Villarreal (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 25 | Peter Gulacsi | Đá chính |
| 1 | Luiz Lucio Reis Junior | Đá chính |
| 11 | Ilias Akhomach | Đá chính |
| 22 | Ayoze Perez Gutierrez | Đá chính |
| 10 | Alberto Moleiro Gonzalez | Đá chính |
| 9 | Georges Mikautadze | Đá chính |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Đá chính |
| 21 | Tanitoluwa Oluwatimikhin Oluwaseyi | Đá chính |
| 14 | Santi Comesana | Đá chính |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Đá chính |
| 18 | Pape Gueye | Đá chính |
| 5 | Alassane Diatta | Đá chính |
| 16 | Carlos Macia | Đá chính |
| 24 | Nathan-Dylan Saliba | Đá chính |
| 3 | Alex Freeman | Đá chính |
| 6 | Pau Navarro | Đá chính |
| 12 | Renato Palma Veiga | Đá chính |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Đá chính |
| 2 | Logan Costa | Đá chính |
| 15 | Santiago Mourino | Đá chính |
| 20 | Carlos Romero | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Napoli (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Alex Meret | Đá chính |
| 14 | Nikita Contini | Đá chính |
| 32 | Vanja Milinkovic-Savic | Đá chính |
| 19 | Rasmus Hojlund | Đá chính |
| 23 | Giovane Santana do Nascimento | Đá chính |
| 20 | Lorenzo Lucca | Đá chính |
| 21 | Matteo Politano | Đá chính |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Đá chính |
| 11 | Kevin De Bruyne | Đá chính |
| 68 | Stanislav Lobotka | Đá chính |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Đá chính |
| 7 | David Neres Campos | Đá chính |
| 70 | Noa Noell Lang | Đá chính |
| 6 | Billy Gilmour | Đá chính |
| 8 | Scott McTominay | Đá chính |
| 16 | Rafael Marin Zamora | Đá chính |
| 13 | Amir Rrahmani | Đá chính |
| 5 | Benoit Badiashile | Đá chính |
| 31 | Sam Beukema | Đá chính |
| 35 | Luca Marianucci | Đá chính |