💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU KEONHACAI
| Kawasaki Frontale | Nagoya Grampus |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Kawasaki Frontale ★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Kawasaki Frontale 6 Thắng 1 Hòa 3 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia KeoNhaCai:
Nagoya Grampus không chỉ đang chìm trong chuỗi bốn trận thua liên tiếp tại giải đấu, mà còn thua cả bốn trận sân khách mùa này với sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa tấn công và phòng ngự. Họ chắc chắn sẽ dâng trọn ba điểm cho Kawasaki Frontale trong trận đấu này.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 23/08/25 | JPN D1 | Nagoya Grampus | 3-4 (HT: 2-2) | Kawasaki Frontale | 0:0 | Thua kèo | Trên |
| 15/02/25 | JPN D1 | Kawasaki Frontale | 4-0 (HT: 0-0) | Nagoya Grampus | 0:1/2 | Thắng kèo | Trên |
| 22/09/24 | JPN D1 | Nagoya Grampus | 2-0 (HT: 1-0) | Kawasaki Frontale | 1/4:0 | Thua kèo | Dưới |
| 02/06/24 | JPN D1 | Kawasaki Frontale | 2-1 (HT: 2-0) | Nagoya Grampus | 0:1/4 | Thắng kèo | Trên |
| 01/07/23 | JPN D1 | Nagoya Grampus | 2-0 (HT: 1-0) | Kawasaki Frontale | 0:0 | Thắng kèo | Dưới |
| 15/04/23 | JPN D1 | Kawasaki Frontale | 1-2 (HT: 0-2) | Nagoya Grampus | 1/4:0 | Thắng kèo | Trên |
| 14/09/22 | JPN D1 | Nagoya Grampus | 1-1 (HT: 0-0) | Kawasaki Frontale | 1/2:0 | Thua kèo | Dưới |
| 12/03/22 | JPN D1 | Kawasaki Frontale | 1-0 (HT: 1-0) | Nagoya Grampus | 0:1/2 | Thắng kèo | Dưới |
| 04/05/21 | JPN D1 | Kawasaki Frontale | 3-2 (HT: 1-0) | Nagoya Grampus | 0:1 | Hòa | Trên |
| 29/04/21 | JPN D1 | Nagoya Grampus | 0-4 (HT: 0-3) | Kawasaki Frontale | 1/2:0 | Thắng kèo | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Kawasaki Frontale
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 07/10/26 | Tegevajaro Miyazaki | 2-0 | W | 0:1 |
| 29/09/26 | Roasso Kumamoto | 0-1 | W | 1 1/2:0 |
| 19/09/26 | Kashima Antlers | 3-3 | D | 0:0 |
| 12/09/26 | Mito Hollyhock | 0-1 | W | 1/4:0 |
| 06/09/26 | Shimizu S-Pulse | 3-1 | W | 0:1/2 |
| 02/09/26 | FC Machida Zelvia | 2-1 | L | 0:1/4 |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Nagoya Grampus
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 29/09/26 | Giravanz Kitakyushu | 1-3 | W | 1 1/2:0 |
| 19/09/26 | FC Tokyo | 1-0 | L | 0:1 |
| 12/09/26 | V-Varen Nagasaki | 2-0 | L | 1/2:0 |
| 06/09/26 | FC Machida Zelvia | 1-3 | L | 1/4:0 |
| 02/09/26 | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 | L | 0:1 |
| 29/08/26 | Fagiano Okayama | 2-1 | W | 0:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Kawasaki Frontale (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Louis Yamaguchi | Đá chính |
| 21 | Yuki Hayasaka | Đá chính |
| 97 | Derik Lacerda | Đá chính |
| 41 | Ienaga Akihiro | Đá chính |
| 93 | Kayke Gouvea Queiroz | Đá chính |
| 11 | Yu Kobayashi | Đá chính |
| 9 | Lazar Romanic | Đá chính |
| 24 | Ten Miyagi | Đá chính |
| 19 | So Kawahara | Đá chính |
| 6 | Yuki Yamamoto | Đá chính |
| 17 | Tatsuya Ito | Đá chính |
| 20 | Kyosuke Mochiyama | Đá chính |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Đá chính |
| 34 | Ryuki Osa | Đá chính |
| 8 | Kento Tachibanada | Đá chính |
| 25 | Shuto Yamaichi | Đá chính |
| 29 | Reon Yamahara | Đá chính |
| 22 | Filip Uremovic | Đá chính |
| 28 | Yuichi Maruyama | Đá chính |
| 13 | Sota Miura | Đá chính |
| 2 | Yuto Matsunagane | Đá chính |
| 30 | Hiroto Noda | Đá chính |
| 4 | Pedro Romano | Đá chính |
| 32 | Shunsuke Hayashi | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Nagoya Grampus (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Daniel Schmidt | Đá chính |
| 36 | Hiroaki Hagi | Đá chính |
| 11 | Yuya Yamagishi | Đá chính |
| 22 | Yudai Kimura | Đá chính |
| 30 | Shungo Sugiura | Đá chính |
| 25 | Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio | Đá chính |
| 10 | Mateus Dos Santos Castro | Đá chính |
| 15 | Sho Inagaki | Đá chính |
| 14 | Tsukasa Morishima | Đá chính |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Đá chính |
| 17 | Takuya Uchida | Đá chính |
| 49 | Sakuto Fukaya | Đá chính |
| 33 | Taichi Kikuchi | Đá chính |
| 19 | Hidemasa Koda | Đá chính |
| 58 | Tomoya Koyamatsu | Đá chính |
| 41 | Masahito Ono | Đá chính |
| 9 | Yuya Asano | Đá chính |
| 70 | Teruki Hara | Đá chính |
| 13 | Haruya Fujii | Đá chính |
| 31 | Tomoki Takamine | Đá chính |
| 2 | Yuki Nogami | Đá chính |
| 3 | Yota Sato | Đá chính |
| Dự bị: | ||