💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU KEONHACAI
| Tokyo Verdy | Sanfrecce Hiroshima |
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Hòa]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Hòa]
[Bại]
[Bại]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Sanfrecce Hiroshima ★★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Tokyo Verdy 0 Thắng 0 Hòa 5 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia KeoNhaCai:
Sanfrecce Hiroshima đã giành được 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua tại giải đấu kể từ đầu mùa giải, thể hiện đặc điểm của một ứng cử viên vô địch. Điều thuận lợi hơn nữa là họ đã thắng liên tiếp nhiều trận trước Tokyo Verdy. Không có lý do gì để Sanfrecce Hiroshima không giành chiến thắng trong vòng đấu này.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 23/08/25 | JPN D1 | Tokyo Verdy | 0-3 (HT: 0-1) | Sanfrecce Hiroshima | 1/4:0 | Thắng kèo | Trên |
| 17/05/25 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 2-1 (HT: 0-0) | Tokyo Verdy | 0:1/2 | Thắng kèo | Trên |
| 07/08/24 | JPN D1 | Tokyo Verdy | 0-1 (HT: 0-0) | Sanfrecce Hiroshima | 1/2:0 | Thắng kèo | Dưới |
| 15/06/24 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 4-1 (HT: 1-0) | Tokyo Verdy | 0:1 | Thắng kèo | Trên |
| 22/05/24 | JLC | Tokyo Verdy | 2-3 (HT: 0-2) | Sanfrecce Hiroshima | 1 1/4:0 | Thua 1/2 kèo | Trên |
| 02/11/08 | JE Cup | Tokyo Verdy(T) | 0-1 (HT: 0-0) | Sanfrecce Hiroshima | 0:0 | Thua kèo | Dưới |
| 23/07/05 | JPN D1 | Sanfrecce Hiroshima | 3-0 (HT: 3-0) | Tokyo Verdy | 0:3/4 | Thắng kèo | Trên |
| 28/05/05 | JLC | Tokyo Verdy | 2-2 (HT: 1-0) | Sanfrecce Hiroshima | 0:1/2 | Thua kèo | Trên |
| 13/04/05 | JPN D1 | Tokyo Verdy | 1-4 (HT: 0-1) | Sanfrecce Hiroshima | 0:1/2 | Thua kèo | Trên |
| 26/03/05 | JLC | Sanfrecce Hiroshima | 0-1 (HT: 0-1) | Tokyo Verdy | 0:0 | Thắng kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Tokyo Verdy
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 07/10/26 | Gainare Tottori | 0-0 | D | 1 1/4:0 |
| 29/09/26 | Sagan Tosu | 1-1 | D | 0:0 |
| 19/09/26 | Urawa Red Diamonds | 3-1 | L | 0:1/2 |
| 13/09/26 | JEF United Chiba | 1-1 | D | 0:1/4 |
| 09/09/26 | Reilac Shiga | 0-1 | W | 3/4:0 |
| 06/09/26 | Cerezo Osaka | 0-0 | D | 0:3/4 |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Sanfrecce Hiroshima
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 07/10/26 | Iwaki FC | 4-0 | W | 0:1 3/4 |
| 29/09/26 | Tochigi City | 0-2 | W | 2:0 |
| 19/09/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 | W | 3/4:0 |
| 12/09/26 | Cerezo Osaka | 6-1 | W | 0:3/4 |
| 06/09/26 | Fagiano Okayama | 3-2 | L | 1/2:0 |
| 02/09/26 | Nagoya Grampus | 3-0 | W | 0:1 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Tokyo Verdy (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Matheus Vidotto | Đá chính |
| 21 | Yuya Nagasawa | Đá chính |
| 9 | Itsuki Someno | Đá chính |
| 25 | Issei Kumatoriya | Đá chính |
| 40 | Yuta Arai | Đá chính |
| 8 | Kosuke Saito | Đá chính |
| 16 | Rei Hirakawa | Đá chính |
| 18 | Shuhei Mizoguchi | Đá chính |
| 71 | Hayato Hirao | Đá chính |
| 14 | Yuya Fukuda | Đá chính |
| 19 | Kanya Fujimoto | Đá chính |
| 42 | Kento Imai | Đá chính |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Đá chính |
| 2 | Kai Shibato | Đá chính |
| 28 | Joi Yamamoto | Đá chính |
| 15 | Kaito Suzuki | Đá chính |
| 4 | Naoki Hayashi | Đá chính |
| 5 | Ryota Inoue | Đá chính |
| 29 | Maaya Sako | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Sanfrecce Hiroshima (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Keisuke Osako | Đá chính |
| 99 | Issei Ouchi | Đá chính |
| 21 | Yudai Tanaka | Đá chính |
| 23 | Shun Ayukawa | Đá chính |
| 41 | Naoki Maeda | Đá chính |
| 32 | Sota Koshimichi | Đá chính |
| 5 | Naoto Arai | Đá chính |
| 14 | Taishi Matsumoto | Đá chính |
| 7 | Shunki Higashi | Đá chính |
| 11 | Mutsuki Kato | Đá chính |
| 10 | Akito Suzuki | Đá chính |
| 47 | Minato Hara | Đá chính |
| 8 | Takumu Kawamura | Đá chính |
| 45 | Shimon Kobayashi | Đá chính |
| 48 | Hiroto Ota | Đá chính |
| 18 | Daiki Suga | Đá chính |
| 15 | Shuto Nakano | Đá chính |
| 4 | Hayato Araki | Đá chính |
| 19 | Sho Sasaki | Đá chính |
| Dự bị: | ||